плюс
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
плюс gđ
- (мат.) Cộng, cọng; (знак) [dấu] cộng, cọng, dương.
- четыре плюс два будет шесть — bốn cộng với hai là sáu
- плюс пять — dương năm
- четыре с плюсом — [điểm] bốn già, bốn loại cứng
- (о температуре) dương, trên không.
- плюс пятьдесят градусов — năm mươi độ dương, năm mươi độ trên không
- перен. (thông tục) — (достоинство) chỗ mạnh, ưu điểm, chỗ hơn, ưu thế, lợi thế, sở trường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “плюс”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)