побегать
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của побегать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pobégat' |
| khoa học | pobegat' |
| Anh | pobegat |
| Đức | pobegat |
| Việt | pobegat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
побегать chưa h.thành
- Chạy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “побегать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)