Bước tới nội dung

побочный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của побочный
Chữ Latinh
LHQ pobóčnyj
khoa học pobočnyj
Anh pobochny
Đức pobotschny
Việt pobotrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

побочный

  1. Thứ yếu, phụ.
    побочные явления — những hiện thứ yếu
    побочный продуктния — sản phẩm phụ

Tham khảo