побрякушка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của побрякушка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pobrjakúška |
| khoa học | pobrjakuška |
| Anh | pobryakushka |
| Đức | pobrjakuschka |
| Việt | pobriacusca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
побрякушка gc (thông tục)
- (безделушка) đồ lặt vặt, đồ vặt vãnh; (игрушка) con lúc lắc, con lắc cắc, con chút chít; перен.: — побрякушкаи — những điều (việc, chuyện) vặt vãnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “побрякушка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)