поверить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поверить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | povérit' |
| khoa học | poverit' |
| Anh | poverit |
| Đức | powerit |
| Việt | poverit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
поверить Hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поверить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)