повеселиться
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của повеселиться | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poveselít'sja |
| khoa học | poveselit'sja |
| Anh | poveselitsya |
| Đức | poweselitsja |
| Việt | povexelitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
повеселиться chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “повеселиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)