повеситься
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của повеситься
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | povésit'sja |
| khoa học | povesit'sja |
| Anh | povesitsya |
| Đức | powesitsja |
| Việt | povexitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
повеситься Hoàn thành
- Xem вешаться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “повеситься”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)