Bước tới nội dung

повиноваться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

повиноваться chưa h.thành ((Д))

  1. Tuân theo, phục tùng, phục tòng, vâng lời, tuân, vâng.
    повиноваться распоряжениям — tuân lệnh, vâng lệnh, phục tùng mệnh lệnh
    слепо повиноваться кому-л. — mù quáng phục tùng (tuân theo, vâng lời, nghe theo) ai

Tham khảo