повстречать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của повстречать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | povstrečát' |
| khoa học | povstrečat' |
| Anh | povstrechat |
| Đức | powstretschat |
| Việt | povxtretrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
повстречать Thể chưa hoàn thành
- (В) (thông tục) gặp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “повстречать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)