погектарный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của погектарный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pogektárnyj |
| khoa học | pogektarnyj |
| Anh | pogektarny |
| Đức | pogektarny |
| Việt | poghectarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
погектарный
- Theo héc-ta (hecta, éc-ta, công mẫu, mẫu tây).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “погектарный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)