погрешить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của погрешить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pogrešít' |
| khoa học | pogrešit' |
| Anh | pogreshit |
| Đức | pogreschit |
| Việt | pogresit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
погрешить Hoàn thành
- Xem грешить 2.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “погрешить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)