подагрический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подагрический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podagríčeskij |
| khoa học | podagričeskij |
| Anh | podagricheski |
| Đức | podagritscheski |
| Việt | pođagritrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
подагрический
- (Thuộc về) Thống phong, bệnh gút.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подагрический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)