подвесной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подвесной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podvesnój |
| khoa học | podvesnoj |
| Anh | podvesnoy |
| Đức | podwesnoi |
| Việt | pođvexnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
подвесной
- (висящий) treo.
- подвесная лампа — [chiếc, cây, ngọn] đèn treo
- подвесная койка — [cái] võng, giường treo
- (устроенный для передежения) treo.
- подвесной мост — [cái, chiếc] cầu treo
- подвесной конвейер — đường dây chuyền treo, thiết bị chuyền tải treo
- подвесная канатная дорога — đường cáp treo, đường [dây] cáp trên không
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подвесной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)