подвиг

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

подвиг

  1. Kỳ công, kỳ tích, công trạng, chiến công.
    боевой подвиг — chiến công, chiến tích
    трудовой подвиг — kỳ công [trong] lao động
    героический подвиг — chiến công anh hùng, kỳ công anh hùng

Tham khảo[sửa]