подвиг
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подвиг
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pódvig |
| khoa học | podvig |
| Anh | podvig |
| Đức | podwig |
| Việt | pođvig |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
подвиг gđ
- Kỳ công, kỳ tích, công trạng, chiến công.
- боевой подвиг — chiến công, chiến tích
- трудовой подвиг — kỳ công [trong] lao động
- героический подвиг — chiến công anh hùng, kỳ công anh hùng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “подвиг”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)