подводный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подводный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podvódnyj |
| khoa học | podvodnyj |
| Anh | podvodny |
| Đức | podwodny |
| Việt | pođvođny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
подводный
- Ở dưới nước, ngầm [dưới, nước].
- подводная лодка — [chiếc] tàu ngầm, tàu lặn, tiềm thủy đĩnh
- подводные растения — thực vật thủy sinh, loài cây [sống] dưới nước
- подводное течение — dòng nước ngầm
- подводный спорт — [môn] thể thao dưới nước, thể thao bơi lặn
- подводный камень — khó khăn (chướng ngại) bất ngờ, trở ngại khó dự kiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подводный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)