Bước tới nội dung

подводный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của подводный
Chữ Latinh
LHQ podvódnyj
khoa học podvodnyj
Anh podvodny
Đức podwodny
Việt pođvođny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

подводный

  1. Ở dưới nước, ngầm [dưới, nước].
    подводная лодка — [chiếc] tàu ngầm, tàu lặn, tiềm thủy đĩnh
    подводные растения — thực vật thủy sinh, loài cây [sống] dưới nước
    подводное течение — dòng nước ngầm
    подводный спорт — [môn] thể thao dưới nước, thể thao bơi lặn
    подводный камень — khó khăn (chướng ngại) bất ngờ, trở ngại khó dự kiến

Tham khảo