подговаривать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]подговори́ть (podgovorítʹ) + -ивать (-ivatʹ)
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]подгова́ривать (podgovárivatʹ) chưa h.thành (hoàn thành подговори́ть)
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của подгова́ривать (lớp 1a, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | подгова́ривать podgovárivatʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | подгова́ривающий podgovárivajuščij | подгова́ривавший podgovárivavšij |
| bị động | подгова́риваемый podgovárivajemyj | — |
| trạng động từ | подгова́ривая podgovárivaja | подгова́ривав podgovárivav, подгова́ривавши podgovárivavši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | подгова́риваю podgovárivaju | бу́ду подгова́ривать búdu podgovárivatʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | подгова́риваешь podgovárivaješʹ | бу́дешь подгова́ривать búdešʹ podgovárivatʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | подгова́ривает podgovárivajet | бу́дет подгова́ривать búdet podgovárivatʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | подгова́риваем podgovárivajem | бу́дем подгова́ривать búdem podgovárivatʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | подгова́риваете podgovárivajete | бу́дете подгова́ривать búdete podgovárivatʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | подгова́ривают podgovárivajut | бу́дут подгова́ривать búdut podgovárivatʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| подгова́ривай podgovárivaj | подгова́ривайте podgovárivajte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | подгова́ривал podgovárival | подгова́ривали podgovárivali |
| giống cái (я/ты/она́) | подгова́ривала podgovárivala | |
| giống trung (оно́) | подгова́ривало podgovárivalo | |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “подговаривать”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)