Bước tới nội dung

поддержание

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

поддержание gt

  1. (Sự) Duy trì, giữ vững, giữ gìn.
    поддержание порядка — [sự] duy trì trật tự, giữ gìn trật tự

Tham khảo