подмышка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подмышка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podmýška |
| khoa học | podmyška |
| Anh | podmyshka |
| Đức | podmyschka |
| Việt | pođmysca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
подмышка gc
- (в косвенных падежах пишется раздельно) [cái] nách.
- держать, нести что-л. под мышкой — cắp (kẹp, cắp) cái gì ở nách, cắp (kẹp, cặp) nách cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подмышка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)