подобающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подобающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podobájuščij |
| khoa học | podobajuščij |
| Anh | podobayushchi |
| Đức | podobajuschtschi |
| Việt | pođobaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
подобающий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “подобающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)