подозреваемый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подозреваемый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podozrevájemyj |
| khoa học | podozrevaemyj |
| Anh | podozrevayemy |
| Đức | podosrewajemy |
| Việt | pođodrevaiemy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
подозреваемый gđ ((скл. как прил.))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подозреваемый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)