подозрение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của подозрение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podozrénije |
| khoa học | podozrenie |
| Anh | podozreniye |
| Đức | podosrenije |
| Việt | pođodreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
подозрение gt
- (Sự, mối, nỗi) Ngờ vực, nghi ngờ, nghi kỵ, hoài nghi, tình nghi, hiềm nghi, nghi, ngờ.
- по подозрениею — vì bị ngờ vực (nghi ngờ, nghi kỵ, tình nghi, nghi, ngờ)
- вызывать подозрение — gây ra sự ngờ vực (nghi ngờ, nghi kỵ, hoài nghi)
- навлекать на себя подозрение — gieo sự ngờ vực (nghi ngờ, hiềm nghi, nghi kỵ, hoài nghi) cho mình
- относиться к кому-л. с подозрениеем — ngờ vực (nghi ngờ, nghi kỵ, hoài nghi, nghi ngờ) ai
- быть под подозрениеем — bị ngờ vực, bị nghi ngờ, bị nghi kỵ, bị tình nghim bị nghim bị ngờ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подозрение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)