подпольный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подпольный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podpól'nyj |
| khoa học | podpol'nyj |
| Anh | podpolny |
| Đức | podpolny |
| Việt | pođpolny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
подпольный
- Bí mật, mật; bem (разг. ); (нелегальный) bất hợp pháp.
- подпольная работа — công tác bí mật
- подпольный центр — trung tâm bí mật
- подпольная типография — nhà in [bí] mật, cơ sở ấn [bí] mật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подпольный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)