подсобный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подсобный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podsóbnyj |
| khoa học | podsobnyj |
| Anh | podsobny |
| Đức | podsobny |
| Việt | pođxobny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
подсобный
- Phụ.
- подсобное хозяйство — kinh tế phụ
- подсобный рабочий — thợ phụ
- подсобный заработок — [món, khoản] lương phụ, tiền kiếm thêm
- подсобные помещения — [những] buồng xép, gian phụ, buồng phụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подсобный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)