подстановка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подстановка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podstanóvka |
| khoa học | podstanovka |
| Anh | podstanovka |
| Đức | podstanowka |
| Việt | pođxtanovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]подстановка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “подстановка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)