подсыхать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подсыхать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podsyhát' |
| khoa học | podsyxat' |
| Anh | podsykhat |
| Đức | podsychat |
| Việt | pođxykhat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]подсыхать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “подсыхать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)