пожалеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пожалеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | požalét' |
| khoa học | požalet' |
| Anh | pozhalet |
| Đức | poschalet |
| Việt | pogialet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]пожалеть Hoàn thành
- Xem жаловать 1.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пожалеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)