пожатие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пожатие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | požátije |
| khoa học | požatie |
| Anh | pozhatiye |
| Đức | poschatije |
| Việt | pogiatiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пожатие gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пожатие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)