позывной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của позывной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pozyvnój |
| khoa học | pozyvnoj |
| Anh | pozyvnoy |
| Đức | posywnoi |
| Việt | podyvnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
позывной
- (Để làm) Hiệu.
- позывной сигнал — tín hiệu
- позывной вымел — [lá] cờ hiệu
- в знач. сущ. мн.: — позывные — (радиостанции) nhạc hiệu; (судна) tín hiệu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “позывной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)