поиграть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поиграть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poigrát' |
| khoa học | poigrat' |
| Anh | poigrat |
| Đức | poigrat |
| Việt | poigrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
поиграть Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поиграть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)