показ

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

показ

  1. (Sự) Chưng bày, trưng bày, trình bày, phô bày.
    показ нового кинофильма — [sự] chiếu bộ phim mới

Tham khảo[sửa]