Bước tới nội dung

chưng bày

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ʨɨŋ˧˧ ɓa̤j˨˩ʨɨŋ˧˥ ɓaj˧˧ʨɨŋ˧˧ ɓaj˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ʨɨŋ˧˥ ɓaj˧˧ʨɨŋ˧˥˧ ɓaj˧˧

Động từ

[sửa]

chưng bày

  1. Xem trưng bày

Tham khảo

[sửa]