Bước tới nội dung

покатый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của покатый
Chữ Latinh
LHQ pokátyj
khoa học pokatyj
Anh pokaty
Đức pokaty
Việt pocaty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

покатый

  1. Hơi dốc, thoai thoải, thoải thoải.
    покатые плечи — vai xuôi
    покатый лоб — trán vuốt ra đằng sau

Tham khảo