покатый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của покатый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pokátyj |
| khoa học | pokatyj |
| Anh | pokaty |
| Đức | pokaty |
| Việt | pocaty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
покатый
- Hơi dốc, thoai thoải, thoải thoải.
- покатые плечи — vai xuôi
- покатый лоб — trán vuốt ra đằng sau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “покатый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)