поколение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поколение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pokolénije |
| khoa học | pokolenie |
| Anh | pokoleniye |
| Đức | pokolenije |
| Việt | pocoleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
поколение gt
- Thế hệ.
- молодое поколение — thế hệ trẻ, thế hệ thanh niên
- наше поколение — thế hệ hiện nay
- из поколения в поколение — từ thế hệ này đến thế hệ khác, từ đời này đến đời khác, cha truyền con nối
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поколение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)