покрасить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của покрасить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pokrásit' |
| khoa học | pokrasit' |
| Anh | pokrasit |
| Đức | pokrasit |
| Việt | pocraxit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
покрасить Hoàn thành
- Xem красить 1.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “покрасить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)