покраснеть
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của покраснеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pokrasnét' |
| khoa học | pokrasnet' |
| Anh | pokrasnet |
| Đức | pokrasnet |
| Việt | pocraxnet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
покраснеть h.thành
- Xem краснеть 1, 2.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “покраснеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)