полевой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полевой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | polevój |
| khoa học | polevoj |
| Anh | polevoy |
| Đức | polewoi |
| Việt | polevoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
полевой
- (Thuộc về) Cánh đồng, đồng ruộng; (произрастающий в поле) [ở, mọc] ngoài đồng.
- полевые цветы — hoa đồng, hoa đồng cỏ nội
- (связанный с работами в поле) [thuộc về] đồng áng.
- полевые работы — công việc đồng áng
- полевой стан — trại tạm trú của đội làm đồng
- (воен.) Dã chiến, dã ngoại.
- полевой госпиталь — viện quân y dã chiến
- полевая почта — bưu điện dã chiến
- полевая артиллерия — pháo [binh] dã chiến, dã pháo
- полевой шпат — мин. — đá bồ tát, fenspat, phenspa
- полевая сумка — [cái] xà-cột, xắc-cốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “полевой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)