полемизировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полемизировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | polemizírovat' |
| khoa học | polemizirovat' |
| Anh | polemizirovat |
| Đức | polemisirowat |
| Việt | polemidirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
полемизировать Thể chưa hoàn thành ((с Т))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “полемизировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)