полетать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полетать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poletát' |
| khoa học | poletat' |
| Anh | poletat |
| Đức | poletat |
| Việt | poletat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
полетать Thể chưa hoàn thành
- Bay [một thời gian].
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “полетать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)