полигон
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полигон
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poligón |
| khoa học | poligon |
| Anh | poligon |
| Đức | poligon |
| Việt | poligon |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
полигон gđ (воен.)
- Thao trường, bãi tập, (стрельбище) trường bắn.
- артиллерийский полигон — trường bắn pháo [binh]
- ракетный полигон — bãi phóng tên lửa
- испытательный полигон — bãi thử nghiệm, thao trường thí nghiệm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “полигон”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)