полином
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полином
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | polinóm |
| khoa học | polinom |
| Anh | polinom |
| Đức | polinom |
| Việt | polinom |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]полином gđ (мат.)
- Đa thức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “полином”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)