полномочие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полномочие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | polnomóčije |
| khoa học | polnomočie |
| Anh | polnomochiye |
| Đức | polnomotschije |
| Việt | polnomotriie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
полномочие gt
- Toàn quyền, quyền hành, quyền hạn.
- предоставить кому-л. полномочие я — giao toàn quyền cho ai
- передать свои полномочия — chuyển giao quyền hành của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “полномочие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)