полупрозрачный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полупрозрачный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poluprozráčnyj |
| khoa học | poluprozračnyj |
| Anh | poluprozrachny |
| Đức | poluprosratschny |
| Việt | poluprodratrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
полупрозрачный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “полупрозрачный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)