полушарие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полушарие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | polušárije |
| khoa học | polušarie |
| Anh | polushariye |
| Đức | poluscharije |
| Việt | polusariie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
полушарие gt
- Bán cầu.
- полушария головного мозга — анат. — những bán cầu đại não
- северное полушарие — геогр. — bắc bán cầu
- южное полушарие — геогр. — nam bán cầu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “полушарие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)