Bước tới nội dung

полюбоваться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Động từ[sửa]

полюбоваться Hoàn thành

  1. Xem любоваться
    разг. ирон.:
    полюбуйтесь на себя!, полюбуйтесь на него! — xem kìa, đã đẹp mặt chưa!; xem kìa, tệ quá chừng!

Tham khảo[sửa]