любоваться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của любоваться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ljubovát'sja |
| khoa học | ljubovat'sja |
| Anh | lyubovatsya |
| Đức | ljubowatsja |
| Việt | liubovatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
любоваться Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: полюбоваться)), ((Т, на В))
- Ngắm, ngắm nghía, ngắm nhìn.
- полюбуйтесь на его! — đấy, anh hãy xem nó tệ đến thế nào!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “любоваться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)