Bước tới nội dung

полюбовный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

полюбовный

  1. Ổn thỏa, ổn đáng, thỏa đáng.
    полюбовное соглашение — [sự] đồng ý ổn thỏa, thỏa thuận ổn đáng

Tham khảo