помазать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của помазать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pomázat' |
| khoa học | pomazat' |
| Anh | pomazat |
| Đức | pomasat |
| Việt | pomadat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
помазать Hoàn thành
- Xem мазать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “помазать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)