Bước tới nội dung

помахивать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của помахивать
Chữ Latinh
LHQ pomáhivat'
khoa học pomaxivat'
Anh pomakhivat
Đức pomachiwat
Việt pomakhivat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

помахивать chưa hoàn thành

  1. Vẫy, vẫy, vung vẩy, ve vẩy, ngoe nguẩy, vẫy.
    помахивать тросточкой — vung vẩy ba-toong
    помахивать хвостом — (о собаке) — ve vẩy (ngoe nguẩy, vẫy) đuôi

Tham khảo