Bước tới nội dung

помечтать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của помечтать
Chữ Latinh
LHQ pomečtát'
khoa học pomečtat'
Anh pomechtat
Đức pometschtat
Việt pometrtat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

помечтать chưa hoàn thành

  1. Mơ mộng, ước mơ, mơ ước.

Tham khảo