поминать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

поминать Thể chưa hoàn thành

  1. (о П) nhớ lại, hồi tưởng lại.
  2. (справлять поминки) cúng giỗ.
  3. .
    поминать добрым словом — nói tốt về ai
    поминатьай как звали — mất hút, đi đời nhà ma, đi tong, đi đứt, biến mất

Tham khảo[sửa]